civic spirit

Học thuật
Thân thiện
civic spirit

People show their civic spirit by planting flowers in the public park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh thần công dân: Ý thức, trách nhiệm lòng tự hào của một người với tư cách thành viên của một cộng đồng, thành phố hoặc quốc gia, thể hiện qua việc quan tâm, đóng góp tham gia tích cực vào các vấn đề chung để xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Volunteering to clean the park is a great show of civic spirit. (Tình nguyện dọn dẹp công viên một biểu hiện tuyệt vời của tinh thần công dân.)
    • A strong civic spirit helps a community overcome difficulties together. (Một tinh thần công dân mạnh mẽ giúp cộng đồng cùng nhau vượt qua khó khăn.)
    • The campaign aims to foster civic spirit among young people. (Chiến dịch nhằm mục đích nuôi dưỡng tinh thần công dân trong giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate/show civic spirit": thể hiện tinh thần công dân.

    • Citizens demonstrated great civic spirit by following the new regulations for public safety. (Người dân đã thể hiện tinh thần công dân tuyệt vời bằng việc tuân thủ các quy định mới an toàn công cộng.)
  • "a sense of civic spirit": ý thức/niềm tin về tinh thần công dân.

    • Educating children about a sense of civic spirit is crucial for the future. (Giáo dục trẻ em về ý thức tinh thần công dân rất quan trọng cho tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Civic pride (n): Lòng tự hào công dân (thường dùng như từ đồng nghĩa gần nhất).

    • The beautiful monuments filled them with civic pride. (Những đài tưởng niệm đẹp đẽ làm tràn đầy trong họ lòng tự hào công dân.)
  • Civic duty (n): Nghĩa vụ công dân (nhấn mạnh trách nhiệm bắt buộc hoặc đạo đức).

    • Voting is considered a fundamental civic duty. (Bỏ phiếu được coi một nghĩa vụ công dân cơ bản.)
  • Civic engagement (n): Sự tham gia công dân (nhấn mạnh hành động tham gia thực tế).

    • The forum encourages civic engagement on local issues. (Diễn đàn khuyến khích sự tham gia công dân vào các vấn đề địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Public spirit: Tinh thần cộng đồng.
  • Community spirit: Tinh thần cộng đồng (thườngphạm vi nhỏ hơn, như khu phố).
  • Social responsibility: Trách nhiệm xã hội.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "civic spirit" một cách cố định. Tinh thần này thường được diễn đạt thông qua các khái niệm hành động cụ thể như trong các dụ trên.)

civic spirit

People show their civic spirit by planting flowers in the public park.

Noun
  1. xem civic pride

Từ đồng nghĩa